Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nước dưới đất đồng bằng Nam bộ

Nước dưới đất đồng bằng Nam bộ

 1998
 H. :, 163 tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1849
DDC 551.49
Nhan đề Nước dưới đất đồng bằng Nam bộ / Vũ Văn Nghị, Trần Hồng Phú, Đặng Hữu Ơn,...
Thông tin xuất bản H. :,1998
Mô tả vật lý 163 tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ Công nghiệp. Cục Địa chất và khoáng sản Việt Nam
Tóm tắt Sách viết về đặc điểm tự nhiên vùng đồng bằng Nam Bộ; ĐẶc điểm địa chất thủy văn; Tài nguyên nước dưới đất; Đánh giá tình trạng ô nhiễm và tác động của khai thác nước dưới đất; Điều tra, khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất
Từ khóa tự do Nam bằng
Từ khóa tự do Nước dưới đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Trần Hồng Phú
Tác giả(bs) CN Đặng Hữu Ơn
Tác giả(bs) CN Vũ Văn Nghi
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(1): 103002983
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303007046-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011849
00211
003TVMDC
0049FEF56DF-39DD-4B7E-9DDB-DC579EFBE971
005201903061044
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190306104348 |b phanphuong |c 20180723155658 |d 0489 |y 20160303142559 |z haonh
082[ ] |a 551.49 |b NƯ-D
245[ ] |a Nước dưới đất đồng bằng Nam bộ / |c Vũ Văn Nghị, Trần Hồng Phú, Đặng Hữu Ơn,...
260[ ] |a H. :, |c 1998
300[ ] |a 163 tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ Công nghiệp. Cục Địa chất và khoáng sản Việt Nam
520[ ] |a Sách viết về đặc điểm tự nhiên vùng đồng bằng Nam Bộ; ĐẶc điểm địa chất thủy văn; Tài nguyên nước dưới đất; Đánh giá tình trạng ô nhiễm và tác động của khai thác nước dưới đất; Điều tra, khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất
653[ ] |a Nam bằng
653[ ] |a Nước dưới đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Trần Hồng Phú
700[ ] |a Đặng Hữu Ơn
700[ ] |a Vũ Văn Nghi
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (1): 103002983
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303007046-8
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007048 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007048
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007047 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007047
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007046 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007046
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 103002983 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002983
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng