TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nước dưới đất khu vực Tây Nguyên

Nước dưới đất khu vực Tây Nguyên

 1999
 H. :, 188tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1847
DDC 551.49
Nhan đề Nước dưới đất khu vực Tây Nguyên / Ngô Tuấn Tú, Võ Công Nghiệp, Đặng Hữu Ơn,...
Thông tin xuất bản H. :,1999
Mô tả vật lý 188tr. ;27cm
Tóm tắt Giới thiệu khái quát về khu vực Tây nguyên, điều kiện địa chất thủy văn, đặc điểm. Nước khoáng và nước nóng. Hiện trạng và phương hướng điều tra nghiên cứu, khai thác, sử dụng, quán lý bảo vệ tài nguyên nước
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Từ khóa tự do Tài nguyên nước
Từ khóa tự do Tây Nguyên
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Võ Công nghiệp
Tác giả(bs) CN Ngô Tuấn tú
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003012, 103003017
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303007049-51
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000npm a2200000 4500
0011847
00211
003TVMDC
00485282F17-0D43-451B-BCAD-A2D8C6DC4FB7
005201903061053
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190306105344 |b phanphuong |c 20180731150826 |d minhnguyet |y 20160303142558 |z haonh
082[ ] |a 551.49 |b NƯ-D
245[ ] |a Nước dưới đất khu vực Tây Nguyên / |c Ngô Tuấn Tú, Võ Công Nghiệp, Đặng Hữu Ơn,...
260[ ] |a H. :, |c 1999
300[ ] |a 188tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Giới thiệu khái quát về khu vực Tây nguyên, điều kiện địa chất thủy văn, đặc điểm. Nước khoáng và nước nóng. Hiện trạng và phương hướng điều tra nghiên cứu, khai thác, sử dụng, quán lý bảo vệ tài nguyên nước
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất thủy văn
653[ ] |a Tài nguyên nước
653[ ] |a Tây Nguyên
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Võ Công nghiệp
700[ ] |a Ngô Tuấn tú
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003012, 103003017
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303007049-51
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007051 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007050 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007049 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007049
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 103003017 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003017
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003012 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003012
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng