Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English in my speciality

English in my speciality : Bài giảng tiếng Anh dùng cho sinh viên ngành địa chất Lecture - note

 [Knxb], 2000
 H. : 170tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1819
DDC 551
Tác giả CN Trần Bỉnh Chư
Nhan đề English in my speciality : Bài giảng tiếng Anh dùng cho sinh viên ngành địa chất : Lecture - note / Trần Bỉnh Chư
Thông tin xuất bản H. :[Knxb],2000
Mô tả vật lý 170tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(49): 101000790-816, 101014720-41
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008395-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0011819
002513
003TVMDC
004C3B74E25-1B34-433D-9BCA-CE7015C7B91B
005201909301025
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190930102444 |b phanphuong |c 20190930101739 |d phanphuong |y 20160303142553 |z haonh
082[ ] |a 551 |b TR-C
100[ ] |a Trần Bỉnh Chư
245[ ] |a English in my speciality : |b Bài giảng tiếng Anh dùng cho sinh viên ngành địa chất : Lecture - note / |c Trần Bỉnh Chư
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 2000
300[ ] |a 170tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (49): 101000790-816, 101014720-41
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008395-9
890[ ] |a 54 |c 1 |d 0 |b 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008399 54 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008399
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008398 53 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008398
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008397 52 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008397
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008396 51 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008396
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008395 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008395
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101014741 49 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101014741
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101014740 48 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101014740
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101014739 47 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101014739
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101014738 46 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101014738
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101014737 45 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101014737
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1