Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luật bầu cử Đại biểu hội đồng nhân dân (sửa đổi) và văn bản hướng dẫn thi hành

Luật bầu cử Đại biểu hội đồng nhân dân (sửa đổi) và văn bản hướng dẫn thi hành

 Chính trị quốc gia, 1999
 H. : 101tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1782
DDC 342.07597
Nhan đề Luật bầu cử Đại biểu hội đồng nhân dân (sửa đổi) và văn bản hướng dẫn thi hành
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,1999
Mô tả vật lý 101tr ;19cm
Tóm tắt Luật Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi); Nghị định số 81/CP quy định chi tiết thi hành Luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi); Chỉ thị số 23, thông tư 30 của Thủ tướng Chính phủ về hướng dẫn triển khai công tác bầu cửu đại biểu hội đồng nhân dân các nhiệm kỳ 1999-2004
Từ khóa tự do Đại biểu hội đồng nhân dân
Từ khóa tự do Luật bầu cử
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303002657, 303003123
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011782
00211
003TVMDC
004A81F409B-DB52-498A-B9CF-D6EBD318A8C4
005201707171037
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170717103739 |b domuong |c 20170717101215 |d domuong |y 20160303142546 |z haonh
082[ ] |a 342.07597 |b LU-B
245[ ] |a Luật bầu cử Đại biểu hội đồng nhân dân (sửa đổi) và văn bản hướng dẫn thi hành
260[ ] |a H. : |b Chính trị quốc gia, |c 1999
300[ ] |a 101tr ; |c 19cm
520[ ] |a Luật Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi); Nghị định số 81/CP quy định chi tiết thi hành Luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi); Chỉ thị số 23, thông tư 30 của Thủ tướng Chính phủ về hướng dẫn triển khai công tác bầu cửu đại biểu hội đồng nhân dân các nhiệm kỳ 1999-2004
653[ ] |a Đại biểu hội đồng nhân dân
653[ ] |a Luật bầu cử
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303002657, 303003123
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003123 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003123
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002657 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002657
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng