Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghị quyết của ủy ban thường vụ quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung một số danh mục hàng hoá, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuế suất giá trị gia tăng đối với một số hàng hoá, dịch vụ

Nghị quyết của ủy ban thường vụ quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung một số danh mục hàng hoá, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuế suất giá trị gia tăng đối với một số hàng hoá, dịch vụ

 Chính trị quốc gia, 1999
 H. : 39tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1774
DDC 336.271
Nhan đề Nghị quyết của ủy ban thường vụ quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung một số danh mục hàng hoá, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuế suất giá trị gia tăng đối với một số hàng hoá, dịch vụ
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,1999
Mô tả vật lý 39tr. ;19cm
Tóm tắt Sửa đổi, bổ sung một số danh mục hàng hoá, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuế suất giá trị gia tăng đối với một số hàng hoá, dịch vụ
Từ khóa tự do Thuế giá trị gia tăng
Từ khóa tự do Hàng hóa
Từ khóa tự do Thuế suất
Từ khóa tự do Kinh tế
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303002863-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011774
00211
003TVMDC
004C97F026A-772D-44E1-976A-1F6474830D37
005201704251038
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170425103851 |b phanphuong |y 20160303142545 |z haonh
082[ ] |a 336.271 |b NG-Q
245[ ] |a Nghị quyết của ủy ban thường vụ quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung một số danh mục hàng hoá, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuế suất giá trị gia tăng đối với một số hàng hoá, dịch vụ
260[ ] |a H. : |b Chính trị quốc gia, |c 1999
300[ ] |a 39tr. ; |c 19cm
520[ ] |a Sửa đổi, bổ sung một số danh mục hàng hoá, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuế suất giá trị gia tăng đối với một số hàng hoá, dịch vụ
653[ ] |a Thuế giá trị gia tăng
653[ ] |a Hàng hóa
653[ ] |a Thuế suất
653[ ] |a Kinh tế
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303002863-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002864 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002864
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002863 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002863
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng