Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pcs All - in - one for dummies

Pcs All - in - one for dummies

 Wiley, 2013
 Lần thứ 6 Hoboken : 696tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17433
DDC 004.6
Tác giả CN Chambers, Mark L
Nhan đề Pcs All - in - one for dummies / Mark L. Chambers
Lần xuất bản Lần thứ 6
Thông tin xuất bản Hoboken :Wiley,2013
Mô tả vật lý 696tr. ;24cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Making learning Easier
Từ khóa tự do PCS
Từ khóa tự do Dịch vụ truyền thông cá nhân
Từ khóa tự do Kỹ thuật truyền thông
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304000047-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117433
00212
004A4C0CAB1-FFE5-49AF-87B4-7B4DAFA66B2B
005201708281446
008081223s2013 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170828144621 |b huudo |c 20170814093324 |d huudo |y 20170804094134 |z huudo
082[ ] |a 004.6 |b CH-M
100[ ] |a Chambers, Mark L
245[ ] |a Pcs All - in - one for dummies / |c Mark L. Chambers
250[ ] |a Lần thứ 6
260[ ] |a Hoboken : |b Wiley, |c 2013
300[ ] |a 696tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Making learning Easier
653[ ] |a PCS
653[ ] |a Dịch vụ truyền thông cá nhân
653[ ] |a Kỹ thuật truyền thông
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Khoa học máy tính ứng dụng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304000047-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304000048 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304000048
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304000047 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304000047
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng