TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình an toàn, vệ sinh lao động

Giáo trình an toàn, vệ sinh lao động : Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất

 Đại học sư phạm, 2016
 H. : 443tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17393
DDC 622.20289
Nhan đề Giáo trình an toàn, vệ sinh lao động : Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất
Thông tin xuất bản H. :Đại học sư phạm,2016
Mô tả vật lý 443tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Trình bày đại cương về công tác an toàn vệ sinh lao động, vệ sinh lao động trong nhóm ngành mỏ địa chất, kỹ thuật an toàn trong khai thác lộ thiên, kỹ thuật an toàn trong khái thác hầm lò, kỹ thuật an toàn trong chế biến khoáng sản và các khâu phụ trợ
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Từ khóa tự do An toàn lao động
Từ khóa tự do Vệ sinh lao động
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Nhữ Thị Kim Dung
Tác giả(bs) CN Đặng Vũ Chí
Tác giả(bs) CN Hoàng Tuấn Chung
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Khoát
Tác giả(bs) CN Bùi Xuân Nam
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(21): 103001295-309, 103001935-9, 103004448
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003041-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117393
00211
00460EF5E11-A17C-44AE-97E6-DBC805B01C3D
005202007170918
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200717091824 |b domuong |c 20200601074634 |d hoangnga |y 20170518105335 |z huudo
082[ ] |a 622.20289 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình an toàn, vệ sinh lao động : |b Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất
260[ ] |a H. : |b Đại học sư phạm, |c 2016
300[ ] |a 443tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
520[ ] |a Trình bày đại cương về công tác an toàn vệ sinh lao động, vệ sinh lao động trong nhóm ngành mỏ địa chất, kỹ thuật an toàn trong khai thác lộ thiên, kỹ thuật an toàn trong khái thác hầm lò, kỹ thuật an toàn trong chế biến khoáng sản và các khâu phụ trợ
653[ ] |a Khai thác mỏ
653[ ] |a An toàn lao động
653[ ] |a Vệ sinh lao động
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Nhữ Thị Kim Dung
700[ ] |a Đặng Vũ Chí
700[ ] |a Hoàng Tuấn Chung
700[ ] |a Nguyễn Đức Khoát
700[ ] |a Bùi Xuân Nam
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (21): 103001295-309, 103001935-9, 103004448
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003041-5
890[ ] |a 26 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004448 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004448
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001939 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001939
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001938 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001938
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001937 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001937
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001936 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001936
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001935 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001935
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001309 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001309
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001308 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001308
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001307 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001307
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001306 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001306
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng