Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động

Tài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất

 Đại học Sư phạm, 2016
 H. : 87tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17392
DDC 622.20289
Nhan đề Tài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất
Thông tin xuất bản H. :Đại học Sư phạm,2016
Mô tả vật lý 87tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Trình bày đề cương chi tiết môn học tài liệu hướng dẫn giảng dạy môn học, bộ công cụ kiểm tra đánh giá công tác giảng dạy môn học, bộ tiêu chí đánh giá công tác giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động.
Từ khóa tự do Kỹ thuật mỏ
Từ khóa tự do An toàn lao động
Từ khóa tự do Vệ sinh lao động
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(25): 103001280-94, 103007733-42
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003036-40
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/17392.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117392
00211
0043755CCA9-74FB-4335-B7CE-911F59A64DD8
005202307121002
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20230712100200 |b THANHHUONG |c 20230627104821 |d thanhhuong |y 20170518100441 |z huudo
082[ ] |a 622.20289 |b TA-L
245[ ] |a Tài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động : |b Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất
260[ ] |a H. : |b Đại học Sư phạm, |c 2016
300[ ] |a 87tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
520[ ] |a Trình bày đề cương chi tiết môn học tài liệu hướng dẫn giảng dạy môn học, bộ công cụ kiểm tra đánh giá công tác giảng dạy môn học, bộ tiêu chí đánh giá công tác giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động.
653[ ] |a Kỹ thuật mỏ
653[ ] |a An toàn lao động
653[ ] |a Vệ sinh lao động
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (25): 103001280-94, 103007733-42
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003036-40
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/17392.jpg
890[ ] |a 30 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007742 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007742
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007741 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007741
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007740 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007740
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007739 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007739
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007738 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007738
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007737 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007737
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007736 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007736
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007735 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007735
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103007734 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103007734
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103007733 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103007733
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng