TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
2000 từ vựng TOEIC cho phần thi part 7

2000 từ vựng TOEIC cho phần thi part 7

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016
 H. : 300tr. ; 16m.
Mô tả biểu ghi
ID:17313
DDC 428
Tác giả CN Vũ Thị Mai Phương
Nhan đề 2000 từ vựng TOEIC cho phần thi part 7 / Vũ Thị Mai Phương
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2016
Mô tả vật lý 300tr. ;16m.
Tóm tắt Cung cấp 2000 từ vựng cần thiết cho kỳ thi TOEIC, giải thích nghĩa từ vựng rõ ràng và chuẩn xác, chỉ ra những hình thức từ vựng thường được sử
Từ khóa tự do TOEIC
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng anh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103000709-23
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002371-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117313
00211
004D80B2B95-4BC5-4E4C-8E27-1A82E1214C04
005201703101458
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20170310145827 |z huudo
082[ ] |a 428 |b VU-P
100[ ] |a Vũ Thị Mai Phương
245[ ] |a 2000 từ vựng TOEIC cho phần thi part 7 / |c Vũ Thị Mai Phương
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2016
300[ ] |a 300tr. ; |c 16m.
520[ ] |a Cung cấp 2000 từ vựng cần thiết cho kỳ thi TOEIC, giải thích nghĩa từ vựng rõ ràng và chuẩn xác, chỉ ra những hình thức từ vựng thường được sử
653[ ] |a TOEIC
653[ ] |a Từ vựng
653[ ] |a Tiếng anh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103000709-23
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002371-5
890[ ] |a 20 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000723 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000723
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000722 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000722
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000720 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000720
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000719 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000719
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000718 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000718
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103000717 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000717
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000716 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000716
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000715 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000715
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000713 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000713
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000712 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000712
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng