Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường

Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường

 Khoa học và kỹ thuật, 2016
 H. : 654tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17255
DDC 662
Tác giả CN Bùi Xuân Nam
Nhan đề dịch English - Vietnamese mining and environment dictionary
Nhan đề Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường / B.s.: Bùi Xuân Nam, Mai Thế Toản, Nguyễn Anh Tuấn (ch.b.)...
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2016
Mô tả vật lý 654tr. ;24cm.
Tóm tắt Gồm 30.000 từ và thuật ngữ Anh - Việt thuộc ngành mỏ và môi trường được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A đến Z
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn Anh Tuấn
Tác giả(bs) CN Mai Thế Toản
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(45): 101019565-609
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002206-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117255
002511
00464E34005-308D-4FEB-83F6-3278A3211FCA
005202609181041
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20260918104148 |b 0489 |y 20170120103518 |z huudo
082[ ] |a 662 |b BU-N
100[ ] |a Bùi Xuân Nam
242[ ] |a English - Vietnamese mining and environment dictionary
245[ ] |a Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường / |c B.s.: Bùi Xuân Nam, Mai Thế Toản, Nguyễn Anh Tuấn (ch.b.)...
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2016
300[ ] |a 654tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm 30.000 từ và thuật ngữ Anh - Việt thuộc ngành mỏ và môi trường được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A đến Z
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
700[ ] |a Nguyễn Anh Tuấn
700[ ] |a Mai Thế Toản
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (45): 101019565-609
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002206-10
890[ ] |a 50 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002210 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002210
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002209 49 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002209
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002208 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002208
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002207 47 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002207
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303002206 46 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303002206
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101019609 45 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101019609
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101019608 44 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101019608
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101019607 43 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101019607
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101019606 42 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101019606
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101019605 41 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101019605
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng