Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ bê tông và bê tông đặc biệt

Công nghệ bê tông và bê tông đặc biệt

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 233tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17245
DDC 693
Tác giả CN Phạm Duy Hữu
Nhan đề Công nghệ bê tông và bê tông đặc biệt / Phạm Duy Hữu, Đào Văn Đông, Phạm Duy Anh
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 233tr. ;27cm.
Tóm tắt Nêu lên những yêu cầu về chất lượng và công nghệ bê tông. Trình bày về công thức thành phần bê tông, bê tông tươi, công nghệ chế tạo bê tông, phụ gia bê tông, cường độ của bê tông, biến dạng đàn hồi, co ngót và từ biến của bê tông, bê tông đặc biệt và các phương pháp sản xuất, công nghệ bê tông chất lượng cao và tự đầm
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Bê tông
Từ khóa tự do Kết cấu xây dựng
Tác giả(bs) CN Đào Văn Đông
Tác giả(bs) CN Phạm Duy Anh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000524-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002156-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117245
00211
0049FCE8780-661E-4912-8CD7-0F57C19E3E21
005201701200847
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170120084725 |b huudo |c 20170120084639 |d huudo |y 20170120084628 |z huudo
082[ ] |a 693 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Duy Hữu
245[ ] |a Công nghệ bê tông và bê tông đặc biệt / |c Phạm Duy Hữu, Đào Văn Đông, Phạm Duy Anh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 233tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Nêu lên những yêu cầu về chất lượng và công nghệ bê tông. Trình bày về công thức thành phần bê tông, bê tông tươi, công nghệ chế tạo bê tông, phụ gia bê tông, cường độ của bê tông, biến dạng đàn hồi, co ngót và từ biến của bê tông, bê tông đặc biệt và các phương pháp sản xuất, công nghệ bê tông chất lượng cao và tự đầm
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Bê tông
653[ ] |a Kết cấu xây dựng
700[ ] |a Đào Văn Đông
700[ ] |a Phạm Duy Anh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000524-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002156-60
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000528 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000528
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000527 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000527
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000526 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000526
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000525 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000525
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000524 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000524
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303002160 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303002160
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303002159 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303002159
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303002158 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303002158
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303002157 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303002157
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303002156 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303002156
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng