Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ thi công công trình ngầm

Công nghệ thi công công trình ngầm

 Xây dựng, 2016
 Tái bản H. : 377tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17235
DDC 624.19
Tác giả CN Bùi Mạnh Hùng
Nhan đề Công nghệ thi công công trình ngầm / Bùi Mạnh Hùng
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 377tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về công trình ngầm và công nghệ thi công. Công tác chuẩn bị và phục vụ công nghệ thi công. Thi công công trình ngầm bằng công nghệ đào hở, công nghệ đào kín. Các công nghệ phụ trợ. An toàn lao động và phòng chống cháy nổ khi thi công công trình ngầm
Từ khóa tự do Thi công xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(24): 102017416-39
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002101-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117235
002512
0045126D96B-EF5E-43B9-A645-BC69A261828B
005201812031520
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20181203151949 |b phanphuong |y 20170117141510 |z huudo
082[ ] |a 624.19 |b BU-H
100[ ] |a Bùi Mạnh Hùng
245[ ] |a Công nghệ thi công công trình ngầm / |c Bùi Mạnh Hùng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 377tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về công trình ngầm và công nghệ thi công. Công tác chuẩn bị và phục vụ công nghệ thi công. Thi công công trình ngầm bằng công nghệ đào hở, công nghệ đào kín. Các công nghệ phụ trợ. An toàn lao động và phòng chống cháy nổ khi thi công công trình ngầm
653[ ] |a Thi công xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (24): 102017416-39
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002101-5
890[ ] |a 29 |b 49 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002105 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002105
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002104 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002104
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002103 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002103
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002102 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002102
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303002101 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303002101
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102017439 24 Kho Giáo trình khác
#6 102017439
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102017438 23 Kho Giáo trình khác
#7 102017438
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102017437 22 Kho Giáo trình khác
#8 102017437
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102017435 20 Kho Giáo trình khác
#9 102017435
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102017433 18 Kho Giáo trình khác
#10 102017433
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng