Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng Cơ khí hóa công tác mỏ

Bài giảng Cơ khí hóa công tác mỏ

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2000
 H. : 162tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1694
DDC 622.6
Tác giả CN Nguyễn Văn Kháng
Nhan đề Bài giảng Cơ khí hóa công tác mỏ / Nguyễn Văn Kháng
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2000
Mô tả vật lý 162tr. ;27cm
Phụ chú Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Mỏ-địa chất
Tóm tắt Đề cập đến những vấn đề chính của máy và thiết bị sử dụng trong công nghệ khai thác mỏ
Từ khóa tự do mỏ
Từ khóa tự do cơ khí hoá
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011021-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/c/cokhihoacongtacmo(2000)_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011694
00211
003TVMDC
0041807B009-9BAE-443D-9205-A5B84D0F8561
005202205101024
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220510102415 |b chili |c 20171027152156 |d duytran |y 20160303142530 |z haonh
082[ ] |a 622.6 |b NG-K
100[ ] |a Nguyễn Văn Kháng
245[ ] |a Bài giảng Cơ khí hóa công tác mỏ / |c Nguyễn Văn Kháng
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2000
300[ ] |a 162tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Mỏ-địa chất
520[ ] |a Đề cập đến những vấn đề chính của máy và thiết bị sử dụng trong công nghệ khai thác mỏ
653[ ] |a mỏ
653[ ] |a cơ khí hoá
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011021-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/c/cokhihoacongtacmo(2000)_001.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 1 |d 3
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011025 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011025
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011024 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011024
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011023 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011023
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011022 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011022
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011021 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011021
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1