Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển địa chất Anh Việt

Từ điển địa chất Anh Việt

 Từ điển Bách khoa, 2005
 H. : 584tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16715
DDC 551.03
Tác giả CN Vũ Khúc
Nhan đề dịch English - Vietnamese dictionary of geology
Nhan đề Từ điển địa chất Anh Việt / Vũ Khúc
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2005
Mô tả vật lý 584tr. ;21cm.
Tóm tắt Giới thiệu 30.000 thuật ngữ Anh-Việt thuộc ngành địa chất được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A-Z
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303001542-51
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116715
00211
004037C7BAB-6465-40F8-81C9-C6957C2C69F9
005201611291516
008081223s2005 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161129151616 |b huudo |y 20161129151519 |z huudo
082[ ] |a 551.03 |b VU-K
100[ ] |a Vũ Khúc
242[ ] |a English - Vietnamese dictionary of geology
245[ ] |a Từ điển địa chất Anh Việt / |c Vũ Khúc
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2005
300[ ] |a 584tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Giới thiệu 30.000 thuật ngữ Anh-Việt thuộc ngành địa chất được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A-Z
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303001542-51
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001551 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001551
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001550 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001550
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001549 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001549
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001548 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001548
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001547 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001547
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303001546 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303001546
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303001545 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303001545
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303001544 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303001544
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303001543 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303001543
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303001542 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303001542
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng