Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hoàn thiện kỹ năng phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng anh

Hoàn thiện kỹ năng phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng anh

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 H. : 290tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16526
DDC 421.52
Tác giả CN Quỳnh Như
Nhan đề Hoàn thiện kỹ năng phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng anh / Quỳnh Như (chủ biên); Hiệu đính: Hồng Nhung
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 290tr. ;21cm.
Từ khóa tự do Phát âm
Từ khóa tự do Trọng âm
Từ khóa tự do Tiếng anh
Tác giả(bs) CN Hồng Nhung
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103000326-40
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001385-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116526
00211
004E8D84B0E-140D-401C-8584-5CA5E26029AE
005201610271405
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161027140556 |b huudo |c 20161027140529 |d huudo |y 20161027140443 |z huudo
082[ ] |a 421.52 |b QU-N
100[ ] |a Quỳnh Như
245[ ] |a Hoàn thiện kỹ năng phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng anh / |c Quỳnh Như (chủ biên); Hiệu đính: Hồng Nhung
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 290tr. ; |c 21cm. |e CD-Audio
653[ ] |a Phát âm
653[ ] |a Trọng âm
653[ ] |a Tiếng anh
700[ ] |a Hồng Nhung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103000326-40
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001385-9
890[ ] |a 20 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000340 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000340
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000339 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000338 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000338
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000337 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000337
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000336 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000336
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103000335 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000335
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000334 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000334
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000333 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000333
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000332 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000332
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000331 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000331
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng