TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập đặt câu tiếng anh

Bài tập đặt câu tiếng anh

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 H. : 252tr. ; 21cm.
No image
# 16467
Bài tập đặt câu tiếng anh /
Trần Cát Ly (chủ biên), Đỗ Nhung (hiệu đính)
  • H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
  • 252tr. ; 21cm.
  • Trần Cát Ly

Hướng dẫn đặt câu với các từ gợi ý, viết thư, làm các dạng bài tập đặt câu tiếng anh trong từng hoàn cảnh khác nhau
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116467
00211
0043F12A17B-7405-4716-BD6D-2C4F8CEC90AA
005201712060908
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20171206090837 |b domuong |y 20161014104249 |z huudo
082[ ] |a 428.076 |b TR-L
100[ ] |a Trần Cát Ly
245[ ] |a Bài tập đặt câu tiếng anh / |c Trần Cát Ly (chủ biên), Đỗ Nhung (hiệu đính)
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 252tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
520[ ] |a Hướng dẫn đặt câu với các từ gợi ý, viết thư, làm các dạng bài tập đặt câu tiếng anh trong từng hoàn cảnh khác nhau
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Bài tập
700[ ] |a Đỗ Nhung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (25): 103000301-5, 103001781-800
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001362-6
890[ ] |a 30 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103001800 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103001800
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001799 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001799
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001798 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001798
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001797 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001797
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001796 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001796
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001795 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001795
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001794 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001794
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001793 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001793
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001792 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001792
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001791 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001791
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng