Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn sử dụng ngữ pháp tiếng anh

Hướng dẫn sử dụng ngữ pháp tiếng anh

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 H. : 292tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16454
DDC 425
Nhan đề Hướng dẫn sử dụng ngữ pháp tiếng anh / Emily (chủ biên); Hiệu đính: Thu Huyền, Ngọc Mai
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 292tr. ;24cm.
Phụ chú ĐTTS: The windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
Tóm tắt Cuốn sách bao gồm các dạng ngữ pháp cơ bản trong tiếng anh được giải thích rõ ràng và hệ thống hóa 1 cách khoa học
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng anh
Tác giả(bs) CN Ngọc Mai
Tác giả(bs) CN Thu Huyền
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000228-32
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001280-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116454
00211
0049E089661-DDA3-447D-A011-9032879F4B1A
005201610120910
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161012091056 |b huudo |y 20161012090953 |z huudo
082[ ] |a 425 |b HƯ-D
245[ ] |a Hướng dẫn sử dụng ngữ pháp tiếng anh / |c Emily (chủ biên); Hiệu đính: Thu Huyền, Ngọc Mai
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 292tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS: The windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
520[ ] |a Cuốn sách bao gồm các dạng ngữ pháp cơ bản trong tiếng anh được giải thích rõ ràng và hệ thống hóa 1 cách khoa học
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Tiếng anh
700[ ] |a Ngọc Mai
700[ ] |a Thu Huyền
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000228-32
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001280-4
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001284 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001284
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001283 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001283
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001282 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001282
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001281 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001280 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001280
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000232 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000232
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000231 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000231
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000230 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000230
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000228 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000228
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000229 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:22-03-2019
#10 103000229
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:22-03-2019