Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thi công đất và nền móng

Thi công đất và nền móng

 Xây dựng, 2015
 H : 391tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16390
DDC 624.152
Tác giả CN Lê Văn Kiểm
Nhan đề Thi công đất và nền móng / Lê Văn Kiểm
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 391tr. ;27cm.
Tóm tắt Công tác vận chuyển đất, công tác đào đắp đất, công tác đặc biệt, công tác nền móng
Từ khóa tự do Kỹ thuật thi công
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(29): 103000117-21, 103003491-502, 103003903-14
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001145-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116390
00211
0042D4EFDB0-0583-4A1A-A0F5-859978B00B0D
005201911071020
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 187000
039[ ] |a 20191107102049 |b hoangnga |c 20190930103247 |d hoangnga |y 20161010093404 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.152 |b LÊ-K
100[ ] |a Lê Văn Kiểm
245[ ] |a Thi công đất và nền móng / |c Lê Văn Kiểm
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 391tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Công tác vận chuyển đất, công tác đào đắp đất, công tác đặc biệt, công tác nền móng
653[ ] |a Kỹ thuật thi công
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (29): 103000117-21, 103003491-502, 103003903-14
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001145-9
890[ ] |a 34 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003914 34 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003914
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003913 33 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003913
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003912 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003912
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003911 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003911
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003910 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003910
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003909 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003909
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003908 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003908
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003907 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003907
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003906 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003906
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003905 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003905
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng