TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay lập trình CNC

Sổ tay lập trình CNC : Máy tiện - máy phay - Trung tâm gia công CNC

 Khoa học và kỹ thuật, 2011
 H : 456tr. ; 27cm.
No image
# 16387
Sổ tay lập trình CNC :
Máy tiện - máy phay - Trung tâm gia công CNC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương
  • H : Khoa học và kỹ thuật, 2011
  • 456tr. ; 27cm.
  • Trần Thế San

Hướng dẫn cơ bản và hệ thống mọi vấn đề về lập trình bằng tay gia công hiện đại trên hệ thống CNC, bao gồm hệ thống điều khiển, quy hoạch lập trình, cấu trúc chương trình, các hàm và các lệnh (mã G, mã M...), các chu kỳ gia công, các chế độ bù, chương trình con... và các ví dụ lập trình cụ thể
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nim#a2200000ui#4500
00116387
00211
0048CBC9018-5278-4B7F-9114-2CB9C557F0F1
005202306211502
008081223s2011 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20230621150224 |b phanphuong |c 20230621150209 |d phanphuong |y 20161006161757 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.902 |b TR-S
100[ ] |a Trần Thế San
245[ ] |a Sổ tay lập trình CNC : |b Máy tiện - máy phay - Trung tâm gia công CNC / |c Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương
260[ ] |a H : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2011
300[ ] |a 456tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS: Khoa cơ khí chế tạo máy. Trường Đại học sư phạm kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh
520[ ] |a Hướng dẫn cơ bản và hệ thống mọi vấn đề về lập trình bằng tay gia công hiện đại trên hệ thống CNC, bao gồm hệ thống điều khiển, quy hoạch lập trình, cấu trúc chương trình, các hàm và các lệnh (mã G, mã M...), các chu kỳ gia công, các chế độ bù, chương trình con... và các ví dụ lập trình cụ thể
653[ ] |a Gia công kim loại
653[ ] |a Máy công cụ
653[ ] |a Lập trình ứng dụng
700[ ] |a Trần Thế San
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Phương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103000094-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303001066-8
890[ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001068 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001068
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001067 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001067
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001066 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001066
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 103000096 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000096
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000095 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000095
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103000094 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000094
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng