Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức lao động

Định mức lao động : Bài giảng dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành kinh tế và quản trị doanh nghiệp mỏ

 2000
 H. :, 87tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1580
DDC 338.5
Tác giả CN Ngô Thế Bính
Nhan đề Định mức lao động : Bài giảng dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành kinh tế và quản trị doanh nghiệp mỏ / Ngô Thế Bính
Thông tin xuất bản H. :,2000
Mô tả vật lý 87tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS:Trường Đại học Mỏ-Địa chất
Tóm tắt Trình bày những khái niệm cơ bản, các phương pháp về định mức lao động; Thu thập xử lý thông tin để định mức lao động; Quản lý chất lượng mức lao động.
Từ khóa tự do Lao động
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Định mức lao động
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001625-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ncm a2200000 4500
0011580
00211
003TVMDC
004B806EE65-0564-4FDF-BF02-0B1711D8E10F
005201612071053
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20161207105329 |b phanphuong |c 20161207105314 |d phanphuong |y 20160303142510 |z haonh
082[ ] |a 338.5 |b NG-B
100[ ] |a Ngô Thế Bính
245[ ] |a Định mức lao động : |b Bài giảng dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành kinh tế và quản trị doanh nghiệp mỏ / |c Ngô Thế Bính
260[ ] |a H. :, |c 2000
300[ ] |a 87tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS:Trường Đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Trình bày những khái niệm cơ bản, các phương pháp về định mức lao động; Thu thập xử lý thông tin để định mức lao động; Quản lý chất lượng mức lao động.
653[ ] |a Lao động
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Định mức lao động
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001625-9
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001629 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001629
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001628 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001628
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001627 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001627
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001626 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001626
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001625 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001625
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng