Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp tính

Phương pháp tính : Dùng cho các trường đại học kĩ thuật

 Giáo dục Việt Nam, 2010
 Tái bản lần thứ 16 H. : 123tr. ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:1552
DDC 519.5
Tác giả CN Tạ văn Đĩnh
Nhan đề Phương pháp tính : Dùng cho các trường đại học kĩ thuật / Tạ Văn Đĩnh;
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 16
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2010
Mô tả vật lý 123tr. ;20cm
Tóm tắt Nội dung sách gồm các chương: Sai số; Tính gần đúng nghiệm thực của một phương trình; Tính gần đúng nghiệm của một hệ đại số tuyến tính; Nội suy và phương pháp bình phương bé nhất; Tính gần đúng đạo hàm và tích phân xác định; Tính gần đúng nghiệm của bài toán côsi đối với phương trình vi phân thường.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Phương pháp tính
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(169): 102000409-502, 102009604-36, 102009856-97
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006373
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/phuongphaptinhthumbimagethumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011552
002512
003TVMDC
0040D2F4801-8D48-44B4-B121-879F42111980
005201911291349
008041025s2010 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20191129134925 |b khangtt |c 20181010100524 |d domuong |y 20160303142505 |z haonh
082[ ] |a 519.5 |b TA-Đ
100[ ] |a Tạ văn Đĩnh
245[ ] |a Phương pháp tính : |b Dùng cho các trường đại học kĩ thuật / |c Tạ Văn Đĩnh;
250[ ] |a Tái bản lần thứ 16
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2010
300[ ] |a 123tr. ; |c 20cm
520[ ] |a Nội dung sách gồm các chương: Sai số; Tính gần đúng nghiệm thực của một phương trình; Tính gần đúng nghiệm của một hệ đại số tuyến tính; Nội suy và phương pháp bình phương bé nhất; Tính gần đúng đạo hàm và tích phân xác định; Tính gần đúng nghiệm của bài toán côsi đối với phương trình vi phân thường.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Phương pháp tính
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (169): 102000409-502, 102009604-36, 102009856-97
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006373
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/phuongphaptinhthumbimagethumbimage.jpg
890[ ] |a 170 |b 15 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006373 170 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006373
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 102009897 169 Kho Giáo trình khác
#2 102009897
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102009896 168 Kho Giáo trình khác
#3 102009896
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102009895 167 Kho Giáo trình khác
#4 102009895
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102009894 166 Kho Giáo trình khác
#5 102009894
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102009893 165 Kho Giáo trình khác
#6 102009893
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102009892 164 Kho Giáo trình khác
#7 102009892
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102009891 163 Kho Giáo trình khác
#8 102009891
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102009890 162 Kho Giáo trình khác
#9 102009890
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102009889 161 Kho Giáo trình khác
#10 102009889
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng