Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đất cho đất không bão hòa.

Cơ học đất cho đất không bão hòa.

 Giáo dục, 1998
 H. : 323tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1538
DDC 624.151.36
Tác giả CN Fredlund, D.G.
Nhan đề Cơ học đất cho đất không bão hòa. T.1 / D.G.Fredlund,H.Rahardjo; Người dịch : Nguyễn Công Mẫn, Nguyễn Uyên;Hiệu đính : Nguyễn Công Mẫn;.
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1998
Mô tả vật lý 323tr. ;27cm
Tóm tắt Sách giới thiệu về cơ học đất không bão hòa; Tính chất và quan hệ các pha; Các biến trạng thái ứng suất; Xác định độ hút dính của đất; Các định luật thấm; Xác định hệ số thấm; Dòng thấm trạng thái ổn định; Các thông số áp lực lỗ rỗng;
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Cơ học đất
Từ khóa tự do Thấm
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Rahardjo.H
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103002975-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303006719-22
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011538
00211
003TVMDC
004C3200377-AA1E-40B2-8E3B-33C2D3F91103
005201807231359
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180723135924 |b 0489 |c 20180723135721 |d 0489 |y 20160303142502 |z haonh
082[ ] |a 624.151.36 |b FR-D
100[ ] |a Fredlund, D.G.
245[ ] |a Cơ học đất cho đất không bão hòa. |n T.1 / |c D.G.Fredlund,H.Rahardjo; Người dịch : Nguyễn Công Mẫn, Nguyễn Uyên;Hiệu đính : Nguyễn Công Mẫn;.
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 323tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Sách giới thiệu về cơ học đất không bão hòa; Tính chất và quan hệ các pha; Các biến trạng thái ứng suất; Xác định độ hút dính của đất; Các định luật thấm; Xác định hệ số thấm; Dòng thấm trạng thái ổn định; Các thông số áp lực lỗ rỗng;
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Thấm
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Rahardjo.H
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103002975-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303006719-22
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006722 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006722
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006721 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006721
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006720 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006720
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006719 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006719
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 103002978 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002978
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002977 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002977
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002976 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002976
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002975 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002975
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng