Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
In bản đồ

In bản đồ

 Giao thông vận tải, 1997
 H. : 232tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1466
DDC 526
Tác giả CN Trần Trung Hồng
Nhan đề In bản đồ / Trần Trung Hồng;
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,1997
Mô tả vật lý 232tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày về chụp ảnh bản đồ, phiên hình, kỹ thuật in bản đồ
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do In bản đồ
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303006593-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011466
002511
003TVMDC
0043FDBA59A-3F79-486E-9E30-BFE58D7D8AA4
005201810261535
008041025s1997 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026153523 |b domuong |c 20181025145802 |d hoangnga |y 20160303142449 |z haonh
082[ ] |a 526 |b TR-H
100[ ] |a Trần Trung Hồng
245[ ] |a In bản đồ / |c Trần Trung Hồng;
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1997
300[ ] |a 232tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày về chụp ảnh bản đồ, phiên hình, kỹ thuật in bản đồ
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a In bản đồ
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303006593-4
890[ ] |c 1 |d 1 |a 2 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006594 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006594
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006593 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006593
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1