Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập Vật lý đại cương .

Bài tập Vật lý đại cương . : Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp, công trình, thuỷ lợi, giao thông vận tải.

 Giáo dục, 1997
 Tái bản lần thứ tư H. : 154tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1451
DDC 530
Tác giả CN Lương Duyên Bình
Nhan đề Bài tập Vật lý đại cương :. Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp, công trình, thuỷ lợi, giao thông vận tải. / T.2: Điện - Dao động sóng / : Lương Duyên Bình (Ch.b), Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Quang Sính
Lần xuất bản Tái bản lần thứ tư
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1997
Mô tả vật lý 154tr ;19cm
Tóm tắt Giới thiệu về Điện học như: trường tĩnh điện, vật dẫn tụ điện, điện môi, từ trường, cảm ứng điện từ, trường điện từ. Dao động và sóng.
Từ khóa tự do Dao động
Từ khóa tự do Điện học
Từ khóa tự do Vật lý học
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Lê Văn Nghĩa
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu Hồ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303007280-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nfm a2200000 4500
0011451
00211
003TVMDC
0049232FA43-887B-4F1B-9106-F58D5C4D3959
005201905210952
008041025s1997 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190521095221 |b minhnguyet |c 20190521095029 |d minhnguyet |y 20160303142446 |z haonh
082[ ] |a 530 |b LƯ-B
100[ ] |a Lương Duyên Bình
245[ ] |a Bài tập Vật lý đại cương :. |n T.2: Điện - Dao động sóng / : |b Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp, công trình, thuỷ lợi, giao thông vận tải. / |c Lương Duyên Bình (Ch.b), Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Quang Sính
250[ ] |a Tái bản lần thứ tư
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1997
300[ ] |a 154tr ; |c 19cm
520[ ] |a Giới thiệu về Điện học như: trường tĩnh điện, vật dẫn tụ điện, điện môi, từ trường, cảm ứng điện từ, trường điện từ. Dao động và sóng.
653[ ] |a Dao động
653[ ] |a Điện học
653[ ] |a Vật lý học
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
691[ ] |a Chuyên ngành Vật lý
700[ ] |a Lê Văn Nghĩa
700[ ] |a Nguyễn Hữu Hồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303007280-3
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007283 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007283
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007282 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007282
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007281 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007280 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007280
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng