TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Toán học cao cấp .

Toán học cao cấp . : Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật.

 Giáo dục, 1996
 H. : 400tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:1415
DDC 512.14
Tác giả CN Nguyễn Đình Trí
Nhan đề Toán học cao cấp :. Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật. / T.1: Đại số và hình học giải tích / : Nguyễn Đình Trí ( Ch.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1996
Mô tả vật lý 400tr. ;21cm
Tóm tắt Nội dung bao gồm: Tập hợp ánh xạ; Cấu trúc đại số - số trình tuyến tính; hình học giải tích; không gian vectơ - không gian Eculid; ánh xạ tuyến tính; trị riêng và vectơ riêng của toán tử tuyến tính, dạng toàn phương
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Hình học giải tích
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Tạ Văn Đĩnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303004277-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011415
00211
003TVMDC
0045BD6ED71-4BCA-45B4-9F17-4E7B2D900948
005201712250930
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171225093044 |b thanhhuong |c 20171225092806 |d thanhhuong |y 20160303142439 |z haonh
082[ ] |a 512.14 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Đình Trí
245[ ] |a Toán học cao cấp :. |n T.1: Đại số và hình học giải tích / : |b Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật. / |c Nguyễn Đình Trí ( Ch.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 400tr. ; |c 21cm
520[ ] |a Nội dung bao gồm: Tập hợp ánh xạ; Cấu trúc đại số - số trình tuyến tính; hình học giải tích; không gian vectơ - không gian Eculid; ánh xạ tuyến tính; trị riêng và vectơ riêng của toán tử tuyến tính, dạng toàn phương
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Hình học giải tích
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Tạ Văn Đĩnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303004277-9
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004279 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004279
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004278 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004278
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004277 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004277
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng