Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bảng hàm số lượng giác 6 số lẻ

Bảng hàm số lượng giác 6 số lẻ

 Cục đo đạc và bản đồ địa chất, 1980
 H. : 293tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1300
DDC 516.24
Tác giả CN Peterx.I.
Nhan đề Bảng hàm số lượng giác 6 số lẻ / I.Peterx
Thông tin xuất bản H. :Cục đo đạc và bản đồ địa chất,1980
Mô tả vật lý 293tr. ;27cm
Phụ chú Chụp và in lại từ nguyên bản
Tóm tắt Giới thiệu các giá trị của các hàm số lượng giác cotg, cosec biểu thị theo tung cung 1, các giá trị của các hàm số lượng giác theo từng cung 10
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Hàm số
Từ khóa tự do Lượng giác
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005248
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011300
00211
003TVMDC
004E034E203-6946-4FA0-9F5C-BA0A0B3E4D05
005201803260944
008041025s1980 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180326094412 |b minhnguyet |c 20180326094146 |d minhnguyet |y 20160303142418 |z haonh
082[ ] |a 516.24 |b PE-I
100[ ] |a Peterx.I.
245[ ] |a Bảng hàm số lượng giác 6 số lẻ / |c I.Peterx
260[ ] |a H. : |b Cục đo đạc và bản đồ địa chất, |c 1980
300[ ] |a 293tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Chụp và in lại từ nguyên bản
520[ ] |a Giới thiệu các giá trị của các hàm số lượng giác cotg, cosec biểu thị theo tung cung 1, các giá trị của các hàm số lượng giác theo từng cung 10
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Hàm số
653[ ] |a Lượng giác
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005248
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005248 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005248
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng