| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 12478 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 5C9A405C-D5CD-4464-AB10-B50B43414060 |
|---|
| 008 | 2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20161003192143 |z QuangPhu |
|---|
| 082 | [ ] |b TĐ.00356 |
|---|
| 100 | [ ] |a Nguyễn Hồng Sơn |
|---|
| 245 | [ ] |a Nghiên cứu hoàn thiện các giải pháp thiết kế và xử lý số liệu đo cao hình học trong quan trắc lún công trình dân dụng công nghiệp : |b Luận án tiến sĩ / |c Nguyễn Hồng Sơn |
|---|
| 260 | [ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2010 |
|---|
| 300 | [ ] |a tr ; |c 30cm |e 1 đĩa CD-Rom |
|---|
| 490 | [ ] |a Trắc địa |
|---|
| 502 | [ ] |a 62.52.85.01 |
|---|
| 650 | [ ] |a Trắc địa ứng dụng |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|