Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy phạm tam giác nhà nước hạng I, II, III và IV

Quy phạm tam giác nhà nước hạng I, II, III và IV

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 1976
 H. : 277tr ; 25cm
Mô tả biểu ghi
ID:1243
DDC 526
Nhan đề Quy phạm tam giác nhà nước hạng I, II, III và IV
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,1976
Mô tả vật lý 277tr ;25cm
Phụ chú ĐTTS: Cục đo đạc và bản đồ nhà nước
Tóm tắt Giới thiệu quy tắc chung, thiết kế và chọn điểm, cột tiêu và mốc, kiểm nghiệm máy...
Từ khóa tự do Nhà nước
Từ khóa tự do Quy phạm
Từ khóa tự do Tam giác
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006647
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011243
00211
003TVMDC
0044DAF6734-7625-4CD8-AD8A-ED89BC008839
005201810261448
008041025s1976 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026144812 |b hoangnga |c 20181026144754 |d hoangnga |y 20160303142408 |z haonh
082[ ] |a 526 |b QU-P
245[ ] |a Quy phạm tam giác nhà nước hạng I, II, III và IV
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 1976
300[ ] |a 277tr ; |c 25cm
500[ ] |a ĐTTS: Cục đo đạc và bản đồ nhà nước
520[ ] |a Giới thiệu quy tắc chung, thiết kế và chọn điểm, cột tiêu và mốc, kiểm nghiệm máy...
653[ ] |a Nhà nước
653[ ] |a Quy phạm
653[ ] |a Tam giác
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006647
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006647 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006647
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng