Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân đo đạc và bản đồ

Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân đo đạc và bản đồ

 Công nhân kỹ thuật, 1976
 H. : 143tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1175
DDC 526
Nhan đề Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân đo đạc và bản đồ
Thông tin xuất bản H. :Công nhân kỹ thuật,1976
Mô tả vật lý 143tr ;19cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Cục đo đạc và bản đồ nhà nước
Tóm tắt Giới thiệu về các văn bản, nghị quyết, thông tư, tiêu chuẩn kỹ thuật công nhân ngành đo đạc địa hình
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Đo đạc
Từ khóa tự do Công nhân
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006661
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011175
00211
003TVMDC
00462A99A8F-A1B7-47AD-BFB6-C783831DD3B7
005201810261506
008041025s1976 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026150617 |b domuong |c 20181026150538 |d domuong |y 20160303142357 |z haonh
082[ ] |a 526 |b TI-C
245[ ] |a Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân đo đạc và bản đồ
260[ ] |a H. : |b Công nhân kỹ thuật, |c 1976
300[ ] |a 143tr ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Cục đo đạc và bản đồ nhà nước
520[ ] |a Giới thiệu về các văn bản, nghị quyết, thông tư, tiêu chuẩn kỹ thuật công nhân ngành đo đạc địa hình
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Đo đạc
653[ ] |a Công nhân
653[ ] |a Tiêu chuẩn
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006661
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006661 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006661
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng