Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở thủy địa cơ học

Cơ sở thủy địa cơ học

 Khoa học và kỹ thuật, 1982
 H. : 373tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1161
DDC 551.48
Tác giả CN Mironenko, V.A.
Nhan đề Cơ sở thủy địa cơ học / V.A. Mironenko, V.M. Sextakov; Người dịch : Trần Thế Vinh, Phan Trường Phiệt; Hiệu đính: Phạm Xuân;
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1982
Mô tả vật lý 373tr. ;19cm
Tóm tắt Trình bày cơ sở lý thuyết của việc nghiên cứu các quá trình thủy địa cơ; xem xét lập sơ đồ thủy địa cơ, nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng và sự ổn định của khối đất đá nguyên trạng gắn liền với điều kiện hình thành dòng thấm. Đánh giá độ ổn định của mái dốc, nghiên cứu nền công trình thủy lợi và công trình mỏ, công tác thí nghiệm thấm.
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Thuỷ địa
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Sextakov, V.M.
Tác giả(bs) CN Phan Trường Phiệt
Tác giả(bs) CN Trần Thế Vinh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303007238
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011161
00211
003TVMDC
0045C7AEDC8-87A8-4157-A15B-2DCB2357B7EE
005201905161449
008041025s1982 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190516144908 |b phanphuong |c 20190516143444 |d phanphuong |y 20160303142354 |z haonh
082[ ] |a 551.48 |b MI-V
100[ ] |a Mironenko, V.A.
245[ ] |a Cơ sở thủy địa cơ học / |c V.A. Mironenko, V.M. Sextakov; Người dịch : Trần Thế Vinh, Phan Trường Phiệt; Hiệu đính: Phạm Xuân;
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1982
300[ ] |a 373tr. ; |c 19cm
520[ ] |a Trình bày cơ sở lý thuyết của việc nghiên cứu các quá trình thủy địa cơ; xem xét lập sơ đồ thủy địa cơ, nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng và sự ổn định của khối đất đá nguyên trạng gắn liền với điều kiện hình thành dòng thấm. Đánh giá độ ổn định của mái dốc, nghiên cứu nền công trình thủy lợi và công trình mỏ, công tác thí nghiệm thấm.
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Thuỷ địa
653[ ] |a Địa chất thủy văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Sextakov, V.M.
700[ ] |a Phan Trường Phiệt
700[ ] |a Trần Thế Vinh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303007238
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007238 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007238
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng