Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức tổng hợp để lập kế hoạch sản xuất cơ khí địa chất.

Định mức tổng hợp để lập kế hoạch sản xuất cơ khí địa chất.

 [Knxb], 1979
 H. : 84tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1144
DDC 551
Nhan đề Định mức tổng hợp để lập kế hoạch sản xuất cơ khí địa chất. T.XIIa: Sản xuất dụng cụ khoan và sửa chữa thiết bị thăm dò
Thông tin xuất bản H. :[Knxb],1979
Mô tả vật lý 84tr ;19cm
Phụ chú ĐTTS: Tổng cục địa chất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Thăm dò
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Từ khóa tự do Phương án
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008419
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011144
00211
003TVMDC
004709F3D28-AD59-4913-9005-1C0DF3D094DE
005202006031451
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20200603145124 |b domuong |c 20191002084410 |d phanphuong |y 20160303142351 |z haonh
082[ ] |a 551 |b TO-C
245[ ] |a Định mức tổng hợp để lập kế hoạch sản xuất cơ khí địa chất. |n T.XIIa: Sản xuất dụng cụ khoan và sửa chữa thiết bị thăm dò
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1979
300[ ] |a 84tr ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS: Tổng cục địa chất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Thăm dò
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
653[ ] |a Phương án
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008419
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008419 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008419
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng