TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sách tra cứu của nhà kỹ thuật địa chất

Sách tra cứu của nhà kỹ thuật địa chất

 Khoa học kỹ thuật, 1981
 H. : 500tr. ; 21cm
No image
# 1138
Sách tra cứu của nhà kỹ thuật địa chất /
V.X. Kraxulin; Người dịch: Nguyễn Thanh Hùng; Người hiệu đính: Trần Quang Tình;
  • H. : Khoa học kỹ thuật, 1981
  • 500tr. ; 21cm
  • Kraxulin, V.X.

Trình bày khái niệm cơ bản nhất về các mỏ khoáng sản cứng, về phương pháp và kỹ thuật thăm dò, các tiền đề địa chất để tìm kiếm các mỏ khác nhau.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011138
00211
003TVMDC
004DD17E100-828F-4034-BBFB-0C1F5AD69431
005201908281038
008041025s1981 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190828103843 |b phanphuong |c 20190828103528 |d phanphuong |y 20160303142350 |z haonh
082[ ] |a 551 |b KR-V
100[ ] |a Kraxulin, V.X.
245[ ] |a Sách tra cứu của nhà kỹ thuật địa chất / |c V.X. Kraxulin; Người dịch: Nguyễn Thanh Hùng; Người hiệu đính: Trần Quang Tình;
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 1981
300[ ] |a 500tr. ; |c 21cm
520[ ] |a Trình bày khái niệm cơ bản nhất về các mỏ khoáng sản cứng, về phương pháp và kỹ thuật thăm dò, các tiền đề địa chất để tìm kiếm các mỏ khác nhau.
653[ ] |a Kỹ thuật thăm dò
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Thăm dò
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Trần Quang Tình
700[ ] |a Nguyễn Thanh Hùng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303008256-8
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008258 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008258
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008257 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008257
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008256 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008256
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng