Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí

Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí

 Xây dựng, 2014
 H. : 275tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10991
DDC 621.8
Tác giả CN Lê Văn Hiền
Nhan đề Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí / Lê Văn Hiền (ch.b.), Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Hồng Tiến
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 275tr. ;27cm.
Tóm tắt Gồm những môn học và mô đun nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng chuyên môn của nghề kỹ thuật chế tạo thiết bị cơ khí
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Thiết bị cơ khí
Từ khóa tự do Chế tạo cơ khí
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hồng Tiến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Anh Dũng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000057-61
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000993-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110991
00211
004260EE62A-1E6C-44D8-AA50-8360853231D7
005201610031629
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161003162914 |b huudo |y 20161003145108 |z huudo
082[ ] |a 621.8 |b LÊ-H
100[ ] |a Lê Văn Hiền
245[ ] |a Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí / |c Lê Văn Hiền (ch.b.), Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Hồng Tiến
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 275tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Gồm những môn học và mô đun nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng chuyên môn của nghề kỹ thuật chế tạo thiết bị cơ khí
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Thiết bị cơ khí
653[ ] |a Chế tạo cơ khí
700[ ] |a Nguyễn Hồng Tiến
700[ ] |a Nguyễn Anh Dũng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000057-61
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000993-7
890[ ] |a 10 |b 5 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000997 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000996 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000995 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303000994 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303000993 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303000993
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000060 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000059 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000058 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000058
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000057 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000061 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:29-04-2019
#10 103000061
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:29-04-2019