Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập sức bền vật liệu

Bài tập sức bền vật liệu

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H : 429tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10965
DDC 620.1
Nhan đề Bài tập sức bền vật liệu / Vũ Đình Lai, Nguyễn Văn Nhậm dịch
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 429tr. ;27cm.
Tóm tắt Gồm các dạng bài tập và lời giải về nội lực và vẽ biểu đồ nội lực, kéo, nén đúng tâm, tính các mối ghép, trạng thái ứng suất, lý thuyết bền, các đặc trưng hình học của mặt cắt ngang, xoắn, uốn ngang phẳng.
Từ khóa tự do Sức bền
Từ khóa tự do Sức bền vật liệu
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000406-10
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001587-91
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm#a2200000ui#4500
00110965
00211
0044F176EEB-53E7-477C-9C94-9BEDA8A51CC4
005201612051615
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161205161545 |b hoangthuy |c 20161205161540 |d hoangthuy |y 20160927161812 |z hoangthuy
082[ ] |a 620.1 |b BA-L
245[ ] |a Bài tập sức bền vật liệu / |c Vũ Đình Lai, Nguyễn Văn Nhậm dịch
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 429tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Gồm các dạng bài tập và lời giải về nội lực và vẽ biểu đồ nội lực, kéo, nén đúng tâm, tính các mối ghép, trạng thái ứng suất, lý thuyết bền, các đặc trưng hình học của mặt cắt ngang, xoắn, uốn ngang phẳng.
653[ ] |a Sức bền
653[ ] |a Sức bền vật liệu
653[ ] |a Bài tập
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000406-10
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001587-91
890[ ] |a 10 |b 13 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000410 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000410
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000409 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000409
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000408 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000408
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000407 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000407
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000406 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000406
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303001591 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303001591
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303001590 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303001590
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303001589 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303001589
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303001588 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303001588
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303001587 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303001587
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng