Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Câu hỏi và bài tập Hóa học vô cơ

Câu hỏi và bài tập Hóa học vô cơ : Phần Phi kim

 Khoa học và Kỹ thuật, 2012
 H. : 115tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10833
DDC 546.7076
Tác giả CN Nguyễn Đức Vận
Nhan đề Câu hỏi và bài tập Hóa học vô cơ / Nguyễn Đức Vận
Nhan đề Phần Phi kim
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và Kỹ thuật,2012
Mô tả vật lý 115tr. ;24cm.
Tóm tắt Bao gồm các câu hỏi và bài tập về khí trơ, hidro, các halogen, oxi, lưu huỳnh, nito - photpho, phân nhóm asen, cacbon - silic và hướng dẫn trả lời.
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Hóa học vô cơ
Từ khóa tự do Phi kim
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(194): 102001750-813, 102001856-60, 102009376-500
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000746-50
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/cau_hoi_va_bai_tap_hoa_hoc_vo_co_phan_phi_kimthumbimagethumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110833
002512
004264263D9-FC19-4B9D-84E7-61DF7D22F560
005201911290932
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20191129093220 |b khangtt |c 20160830155912 |d thanhhuong |y 20160307135135 |z thanhhuong
082[ ] |a 546.7076 |b NG-V
100[ ] |a Nguyễn Đức Vận
245[ ] |a Câu hỏi và bài tập Hóa học vô cơ / |c Nguyễn Đức Vận
245[ ] |b Phần Phi kim
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2012
300[ ] |a 115tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Bao gồm các câu hỏi và bài tập về khí trơ, hidro, các halogen, oxi, lưu huỳnh, nito - photpho, phân nhóm asen, cacbon - silic và hướng dẫn trả lời.
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Hóa học vô cơ
653[ ] |a Phi kim
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (194): 102001750-813, 102001856-60, 102009376-500
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000746-50
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/cau_hoi_va_bai_tap_hoa_hoc_vo_co_phan_phi_kimthumbimagethumbimage.jpg
890[ ] |a 199 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000750 199 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000750
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000749 198 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000749
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000748 197 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000748
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303000747 196 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000747
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303000746 195 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303000746
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102009500 194 Kho Giáo trình khác
#6 102009500
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102009499 193 Kho Giáo trình khác
#7 102009499
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102009498 192 Kho Giáo trình khác
#8 102009498
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102009497 191 Kho Giáo trình khác
#9 102009497
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102009496 190 Kho Giáo trình khác
#10 102009496
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng