Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy phạm kỹ thuật về công tác điều tra địa chất thuỷ văn,địa chất công trình trong khi tìm kiếm thăm dò các mỏ khoáng sản cứng

Quy phạm kỹ thuật về công tác điều tra địa chất thuỷ văn,địa chất công trình trong khi tìm kiếm thăm dò các mỏ khoáng sản cứng

 Knxb, 1985
 H. : 90tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1072
DDC 551.46
Nhan đề Quy phạm kỹ thuật về công tác điều tra địa chất thuỷ văn,địa chất công trình trong khi tìm kiếm thăm dò các mỏ khoáng sản cứng
Thông tin xuất bản H. :Knxb,1985
Mô tả vật lý 90tr. ;19cm
Phụ chú ĐTTS: Tổng cục địa chất
Tóm tắt Phân loại mỏ theo mức độ phức tạp về điều kiện ĐCTV-ĐCCT, , các giai đoạn điều tra, lập phương pháp điều tra ĐCTV-ĐCCT,...
Từ khóa tự do Khoáng sản cứng
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất thuỷ văn
Từ khóa tự do Thăm dò khoáng sản
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008207
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011072
00211
003TVMDC
004EC4B2FD3-566E-4F57-8A21-6E0EB12A693B
005201908260940
008041025s1985 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190826093955 |b phanphuong |c 20190826092859 |d phanphuong |y 20160303142339 |z haonh
082[ ] |a 551.46 |b QU-P
245[ ] |a Quy phạm kỹ thuật về công tác điều tra địa chất thuỷ văn,địa chất công trình trong khi tìm kiếm thăm dò các mỏ khoáng sản cứng
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 1985
300[ ] |a 90tr. ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS: Tổng cục địa chất
520[ ] |a Phân loại mỏ theo mức độ phức tạp về điều kiện ĐCTV-ĐCCT, , các giai đoạn điều tra, lập phương pháp điều tra ĐCTV-ĐCCT,...
653[ ] |a Khoáng sản cứng
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất thuỷ văn
653[ ] |a Thăm dò khoáng sản
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008207
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008207 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008207
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng