TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay thiết kế nền và móng .

Sổ tay thiết kế nền và móng . : Nhà, công trình công nghiệp, công trình dân dụng, công trình công cộng nền và móng phức tạp .

 Khoa học và kỹ thuật, 1974
 H. : 365tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1069
DDC 624.152
Nhan đề Sổ tay thiết kế nền và móng :. Nhà, công trình công nghiệp, công trình dân dụng, công trình công cộng: nền và móng phức tạp /. / T.1 / : Người dịch :Đinh Xuân Bảng, Vũ Công Ngữ, Lê Đức Thắng;.
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1974
Mô tả vật lý 365tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS :Viện nghiên cứu nền và công trình ngầm;Viện thiết kế nền móng quốc gia;Viện thiết kế móng (Liên Xô)
Tóm tắt Các tính chất của đất, khảo sát địa chất công trình tại vùng xây dựng, cấu tạo của móng nông, xác định kích thước cơ bản của móng, phân bố ứng suất trong nền, tính toán ổn định, ổn định mái đất...
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Đinh Xuân Bảng
Tác giả(bs) CN Vũ Công Ngữ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005988
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm a2200000 4500
0011069
00211
003TVMDC
004ED2B791C-8D26-4C6F-9089-26961DA2981D
005201807251020
008041025s1974 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180725101939 |b phanphuong |c 20180710163504 |d phanphuong |y 20160303142338 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b SÔ-T
245[ ] |a Sổ tay thiết kế nền và móng :. |n T.1 / : |b Nhà, công trình công nghiệp, công trình dân dụng, công trình công cộng: nền và móng phức tạp /. / |c Người dịch :Đinh Xuân Bảng, Vũ Công Ngữ, Lê Đức Thắng;.
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1974
300[ ] |a 365tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS :Viện nghiên cứu nền và công trình ngầm;Viện thiết kế nền móng quốc gia;Viện thiết kế móng (Liên Xô)
520[ ] |a Các tính chất của đất, khảo sát địa chất công trình tại vùng xây dựng, cấu tạo của móng nông, xác định kích thước cơ bản của móng, phân bố ứng suất trong nền, tính toán ổn định, ổn định mái đất...
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Đinh Xuân Bảng
700[ ] |a Vũ Công Ngữ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005988
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005988 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005988
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng