Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn

Giáo trình phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 1977
 H. : 340tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1006
DDC 551.48
Tác giả CN Vũ Ngọc Kỷ
Nhan đề Giáo trình phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình / Vũ Ngọc Kỷ;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,1977
Mô tả vật lý 340tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ-Địa chất; Bộ môn địa chất công trình
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Thuỷ văn
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303007200
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/p/giaotrinhphuongphapdieutradiachatthuyvan_003.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011006
00211
003TVMDC
0045DEA0FC7-3763-4D0A-86AD-CAE2AA8D6CEF
005201905151043
008041025s1977 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190515104319 |b phanphuong |c 20190515100525 |d phanphuong |y 20160303142327 |z haonh
082[ ] |a 551.48 |b VU-K
100[ ] |a Vũ Ngọc Kỷ
245[ ] |a Giáo trình phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn : |b Dùng cho sinh viên ngành Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình / |c Vũ Ngọc Kỷ;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 1977
300[ ] |a 340tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ-Địa chất; Bộ môn địa chất công trình
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Thuỷ văn
653[ ] |a Địa chất thủy văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303007200
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/p/giaotrinhphuongphapdieutradiachatthuyvan_003.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007200 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007200
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1