Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn viết đồ án môn học địa chất cấu tạo, vẽ bản đồ địa chất

Hướng dẫn viết đồ án môn học địa chất cấu tạo, vẽ bản đồ địa chất

 1978
 H. : [Knxb], 68tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:997
DDC 551.8
Tác giả CN Lê Như Lai
Nhan đề Hướng dẫn viết đồ án môn học địa chất cấu tạo, vẽ bản đồ địa chất / Lê Như Lai;
Thông tin xuất bản H. : [Knxb],1978
Mô tả vật lý 68tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Bộ môn địa chất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất cấu tạo
Từ khóa tự do Bản đồ địa chất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007094, 303008208
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001997
00211
003TVMDC
004718D917B-AFF7-4DF6-965D-334415799589
005201908260948
008041025s1978 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190826094838 |b phanphuong |c 20190826094526 |d phanphuong |y 20160303142326 |z haonh
082[ ] |a 551.8 |b LE-L
100[ ] |a Lê Như Lai
245[ ] |a Hướng dẫn viết đồ án môn học địa chất cấu tạo, vẽ bản đồ địa chất / |c Lê Như Lai;
260[ ] |a H. : [Knxb], |c 1978
300[ ] |a 68tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Bộ môn địa chất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất cấu tạo
653[ ] |a Bản đồ địa chất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007094, 303008208
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 6
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008208 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008208
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007094 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007094
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1