Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất Việt Nam

Địa chất Việt Nam : Phần Miền Bắc. Kèm theo bản đồ địa chất tỉ lệ 11.000.000

 Khoa học và kỹ thuật, 1977
 H. : 354tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:983
DDC 551.597
Nhan đề Địa chất Việt Nam : Phần Miền Bắc. Kèm theo bản đồ địa chất tỉ lệ 1:1.000.000 / Trần Văn Trị (Ch.b), Nguyễn Văn Chiển, Lê Văn Cự,...
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1977
Mô tả vật lý 354tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS: Tổng cục địa chất; Viện địa chất và khoáng sản
Tóm tắt Sơ lược về địa lý tự nhiên miền Bắc Việt Nam. Địa tầng khu vực miền uốn nếp Bắc Bộ, Đông Dương, cấu trúc Mezozoi..., tổng hợp và so sánh địa tầng. Các thành tạo magma xâm nhập: mô tả các phức hệ xâm nhập. Phân vùng kiến tạo miền Bắc. Sơ lược về tình hình khoáng sản ở miền bắc Việt Nam.
Từ khóa tự do Phần miền Bắc
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Việt Nam
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Lê Văn Cự
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Chiển
Tác giả(bs) CN Trần Văn Trị
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303007075-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001983
00211
003TVMDC
004C60A999F-0FB1-438D-B89A-93390210A4F7
005202007020951
008041025s1977 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20200702095129 |b phanphuong |c 20191002090739 |d phanphuong |y 20160303142323 |z haonh
082[ ] |a 551.597 |b TR-T
245[ ] |a Địa chất Việt Nam : |b Phần Miền Bắc. Kèm theo bản đồ địa chất tỉ lệ 1:1.000.000 / |c Trần Văn Trị (Ch.b), Nguyễn Văn Chiển, Lê Văn Cự,...
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1977
300[ ] |a 354tr. ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS: Tổng cục địa chất; Viện địa chất và khoáng sản
520[ ] |a Sơ lược về địa lý tự nhiên miền Bắc Việt Nam. Địa tầng khu vực miền uốn nếp Bắc Bộ, Đông Dương, cấu trúc Mezozoi..., tổng hợp và so sánh địa tầng. Các thành tạo magma xâm nhập: mô tả các phức hệ xâm nhập. Phân vùng kiến tạo miền Bắc. Sơ lược về tình hình khoáng sản ở miền bắc Việt Nam.
653[ ] |a Phần miền Bắc
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Việt Nam
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Lê Văn Cự
700[ ] |a Nguyễn Văn Chiển
700[ ] |a Trần Văn Trị
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303007075-9
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007079 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007078 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007077 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007076 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007076
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007075 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007075
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng