Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình địa chất các mỏ không kim loại

Giáo trình địa chất các mỏ không kim loại

 [Knxb], 1975
 H. : 288tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:956
DDC 553
Tác giả CN Phùng Xuân Lộc
Nhan đề Giáo trình địa chất các mỏ không kim loại / Phùng Xuân Lộc, Phạm Hồng Huân;
Thông tin xuất bản H. :[Knxb],1975
Mô tả vật lý 288tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS :Trường Đại học Mỏ-Địa chất;Bộ môn khoáng sản
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Không kim loại
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008920
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001956
002513
003TVMDC
00412EC2FAD-5A19-4E2E-B450-EF5B3D7FB88A
005202007141424
008041025s1975 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20200714142428 |b phanphuong |c 20200714142312 |d phanphuong |y 20160303142319 |z haonh
082[ ] |a 553 |b PH-L
100[ ] |a Phùng Xuân Lộc
245[ ] |a Giáo trình địa chất các mỏ không kim loại / |c Phùng Xuân Lộc, Phạm Hồng Huân;
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1975
300[ ] |a 288tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS :Trường Đại học Mỏ-Địa chất;Bộ môn khoáng sản
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Không kim loại
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008920
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008920 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008920
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1