Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở lý thuyết hóa học .

Cơ sở lý thuyết hóa học . : Dùng cho các trường Đại học kỹ thuật .

 Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1990
 H. : 288tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:911
DDC 540
Tác giả CN Nguyễn Hạnh
Nhan đề Cơ sở lý thuyết hóa học :. Dùng cho các trường Đại học kỹ thuật /. / Phần 2: Nhiệt động hoá học, Động hoá học, Điện hoá học / : Nguyễn Hạnh
Thông tin xuất bản H. :Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,1990
Mô tả vật lý 288tr. ;19cm
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức cơ bản về lý thuyết hóa học hiện đại, giúp người học học các môn hóa học khác: vô cơ, hữu cơ, phân tích,...; các môn khoa học và kĩ thuật khác có liên quan tới hóa học như: vật liệu học, ô nhiễm môi trường và bảo vệ môi trường, công nghệ kim loại,...Cuốn sách gồm 2 phần: Nhiệt động hóa học và Động hóa học.
Từ khóa tự do Động hóa học
Từ khóa tự do Nhiệt động hóa học
Từ khóa tự do Hóa học
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007733-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001911
00211
003TVMDC
0041363003F-B5F2-4DC9-92AC-173FA2E3DFFB
005201908061020
008041025s1990 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190806102000 |b duytran |c 20190806101932 |d duytran |y 20160303142311 |z haonh
082[ ] |a 540 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Hạnh
245[ ] |a Cơ sở lý thuyết hóa học :. |n Phần 2: Nhiệt động hoá học, Động hoá học, Điện hoá học / : |b Dùng cho các trường Đại học kỹ thuật /. / |c Nguyễn Hạnh
260[ ] |a H. : |b Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, |c 1990
300[ ] |a 288tr. ; |c 19cm
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về lý thuyết hóa học hiện đại, giúp người học học các môn hóa học khác: vô cơ, hữu cơ, phân tích,...; các môn khoa học và kĩ thuật khác có liên quan tới hóa học như: vật liệu học, ô nhiễm môi trường và bảo vệ môi trường, công nghệ kim loại,...Cuốn sách gồm 2 phần: Nhiệt động hóa học và Động hóa học.
653[ ] |a Động hóa học
653[ ] |a Nhiệt động hóa học
653[ ] |a Hóa học
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007733-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007734 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007734
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007733 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007733
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng