Trường Đại học Tiền Giang
Trung tâm Thông tin - Thư viện
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
Trường Đại học Tiền Giang
Trung tâm Thông tin - Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Định hướng phát triển
Chức năng nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu môn học
Tạp chí
Duyệt theo nhan đề
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
SỔ TAY THƯ VIỆN
Nội quy Thư viện
Thư viện số
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu môn học
TÀI LIỆU IN
Skip Navigation Links.
Tất cả (25041)
Giáo trình (6468)
Sách tham khảo (17507)
Luận Án – Luận Văn (159)
Khóa Luận (786)
Đề Tài Khoa Học (1)
Đa Phương Tiện (120)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (447)
Giáo trình (286)
Sách tham khảo (161)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Giáo trình
082:
693 ĐO-H
Kết cấu thép
Đỗ Đào Hải
Đại học quốc gia,
2009
Tái bản lần thứ 1
TP. Hồ Chí Minh :
300tr. : hình vẽ ; 24cm
Mô tả
Marc
Tài liệu in(30)
Mô tả biểu ghi
ID:
8956
DDC
693
Tác giả CN
Đỗ Đào Hải
Nhan đề
Kết cấu thép / chủ biên: Đỗ Đào Hải, Ngô Vi Long, Lưu Đức Huân...
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Đại học quốc gia,2009
Mô tả vật lý
300tr. :hình vẽ ;24cm
Địa chỉ
100Kho Sách giáo trình(24): XD002015-31, XD004059-62, XD004146-8
Địa chỉ
100Kho Sách tham khảo(6): KM026548-50, KM031006, KM031099, KM031102
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8956
002
1
004
TVL100009270
008
101118s2009 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|y
20101118101000
|z
libol5
040
[ ]
|a
TGULIB
082
[ ]
|a
693
|b
ĐO-H
100
[1 ]
|a
Đỗ Đào Hải
245
[0 0]
|a
Kết cấu thép /
|c
chủ biên: Đỗ Đào Hải, Ngô Vi Long, Lưu Đức Huân...
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 1
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Đại học quốc gia,
|c
2009
300
[ ]
|a
300tr. :
|b
hình vẽ ;
|c
24cm
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Sách giáo trình
|j
(24): XD002015-31, XD004059-62, XD004146-8
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Sách tham khảo
|j
(6): KM026548-50, KM031006, KM031099, KM031102
890
[ ]
|a
30
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
XD004148
30
Kho Sách giáo trình
#1
XD004148
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
2
XD004147
29
Kho Sách giáo trình
#2
XD004147
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
3
XD004146
28
Kho Sách giáo trình
#3
XD004146
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
4
XD004062
27
Kho Sách giáo trình
#4
XD004062
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
5
XD004061
26
Kho Sách giáo trình
#5
XD004061
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
6
XD004060
25
Kho Sách giáo trình
#6
XD004060
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
7
XD004059
24
Kho Sách giáo trình
#7
XD004059
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
8
XD002031
23
Kho Sách giáo trình
#8
XD002031
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
9
XD002030
22
Kho Sách giáo trình
#9
XD002030
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
10
XD002029
21
Kho Sách giáo trình
#10
XD002029
Nơi lưu
Kho Sách giáo trình
Tình trạng
1
2
3
of 3