Trường Đại học Tiền Giang
Trung tâm Thông tin - Thư viện
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
Trường Đại học Tiền Giang
Trung tâm Thông tin - Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Định hướng phát triển
Chức năng nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu môn học
Tạp chí
Duyệt theo nhan đề
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
SỔ TAY THƯ VIỆN
Nội quy Thư viện
Thư viện số
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu môn học
TÀI LIỆU IN
Skip Navigation Links.
Tất cả (25041)
Giáo trình (6468)
Sách tham khảo (17507)
Luận Án – Luận Văn (159)
Khóa Luận (786)
Đề Tài Khoa Học (1)
Đa Phương Tiện (120)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (447)
Giáo trình (286)
Sách tham khảo (161)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
001.4 BU-H
Phòng ngừa khuyết tật trong sản xuất bằng các công cụ thống kê
: Sách được in có sự giúp đỡ Swiss-AIT-Vietnam Management Development Programme (SVA)
Bùi Nguyên Hùng
Thống kê,
2000
H. :
561 tr. ; 24 cm
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8342
DDC
001.4
Tác giả CN
Bùi Nguyên Hùng
Nhan đề
Phòng ngừa khuyết tật trong sản xuất bằng các công cụ thống kê : Sách được in có sự giúp đỡ: Swiss-AIT-Vietnam Management Development Programme (SVA) / Bùi Nguyên Hùng
Thông tin xuất bản
H. :Thống kê,2000
Mô tả vật lý
561 tr. ;24 cm
Địa chỉ
100Kho Sách tham khảoBU-H(2): PM003654-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8342
002
2
004
TVL100008655
008
101027s2000 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|y
20101027082400
|z
libol5
040
[ ]
|a
TGULIB
041
[ ]
|a
vie
082
[ ]
|a
001.4
|b
BU-H
100
[1 ]
|a
Bùi Nguyên Hùng
245
[0 0]
|a
Phòng ngừa khuyết tật trong sản xuất bằng các công cụ thống kê :
|b
Sách được in có sự giúp đỡ: Swiss-AIT-Vietnam Management Development Programme (SVA) /
|c
Bùi Nguyên Hùng
260
[ ]
|a
H. :
|b
Thống kê,
|c
2000
300
[ ]
|a
561 tr. ;
|c
24 cm
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Sách tham khảo
|c
BU-H
|j
(2): PM003654-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
PM003655
2
Kho Sách tham khảo
#1
PM003655
Nơi lưu
Kho Sách tham khảo
Tình trạng
2
PM003654
1
Kho Sách tham khảo
#2
PM003654
Nơi lưu
Kho Sách tham khảo
Tình trạng