Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình máy vận tải

Giáo trình máy vận tải

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2005
 H. : 121tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:794
DDC 622.6
Tác giả CN Võ Quang Phiên
Nhan đề Giáo trình máy vận tải / Võ Quang Phiên
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2005
Mô tả vật lý 121tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ-Địa chất
Tóm tắt Những yêu cầu chung và điều kiện vận hành máy vận tải, những vấn đề chung máy vận tải mỏ, máng cào, băng tải, đường sắt và toa xe,...
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Vận tải
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(110): 101010127-236
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303011044-52, 303011883
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001794
002513
003TVMDC
004302266AF-7621-49B6-BB21-9AA5D2C5CEBF
005202212091019
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20221209101626 |b domuong |c 20221209101504 |d domuong |y 20160303142251 |z haonh
082[ ] |a 622.6 |b VO-P
100[ ] |a Võ Quang Phiên
245[ ] |a Giáo trình máy vận tải / |c Võ Quang Phiên
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2005
300[ ] |a 121tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Những yêu cầu chung và điều kiện vận hành máy vận tải, những vấn đề chung máy vận tải mỏ, máng cào, băng tải, đường sắt và toa xe,...
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Vận tải
653[ ] |a Khai thác mỏ
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (110): 101010127-236
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303011044-52, 303011883
890[ ] |a 120 |c 1 |b 10 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011883 120 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011883
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011052 119 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011051 118 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011050 117 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011049 116 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011049
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303011048 115 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303011048
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303011047 114 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303011047
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303011046 113 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303011046
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303011045 112 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303011045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303011044 111 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303011044
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1