Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn

Giáo trình các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn

 [Knxb], 1993
 H. : 161tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:701
DDC 551.49
Tác giả CN Đoàn Văn Cánh
Nhan đề Giáo trình các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn / Đoàn Văn Cánh, Hoàng Văn Hưng, Nguyễn Kim Ngọc;
Thông tin xuất bản H. :[Knxb],1993
Mô tả vật lý 161tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo;Trường đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Các lỗ khoan địa chất thủy văn; Thí nghiệm hút nước, ép nước và đổ nước trong lỗ khoan và hố đào; Đo vẽ lập bản đồ địa chất thủy văn; Điều tra địa chất thủy văn phục vụ cho cung cấp nước, tưới, xây dựng công trình thủy công, thủy lợi công nghiệp, dân dụng;...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất thuỷ văn
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Hoàng Văn Hưng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Kim Ngọc
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001701
00211
003TVMDC
0041BDF4CDC-509B-4726-8119-CD08F22DEC8D
005201910021018
008041025s1993 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20191002101753 |b phanphuong |c 20191002092512 |d phanphuong |y 20160303142236 |z haonh
082[ ] |a 551.49 |b ĐO-V
100[ ] |a Đoàn Văn Cánh
245[ ] |a Giáo trình các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn / |c Đoàn Văn Cánh, Hoàng Văn Hưng, Nguyễn Kim Ngọc;
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1993
300[ ] |a 161tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo;Trường đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Các lỗ khoan địa chất thủy văn; Thí nghiệm hút nước, ép nước và đổ nước trong lỗ khoan và hố đào; Đo vẽ lập bản đồ địa chất thủy văn; Điều tra địa chất thủy văn phục vụ cho cung cấp nước, tưới, xây dựng công trình thủy công, thủy lợi công nghiệp, dân dụng;...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất thuỷ văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Hoàng Văn Hưng
700[ ] |a Nguyễn Kim Ngọc
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008426
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008426 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008426
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng