Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình đại số tuyến tính

Giáo trình đại số tuyến tính

 1970
 H. :, 75tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:699
DDC 512.5
Nhan đề Giáo trình đại số tuyến tính
Thông tin xuất bản H. :,1970
Mô tả vật lý 75tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ-Địa chất. Bộ môn Toán
Tóm tắt Hệ thống phương trình tuyến tính định thức. Ma trận và vectơ n chiều. Giải hệ thống phương trình tuyến tính. Không gian n chiều. Dạng toàn phương.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số tuyến tính
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004168
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001699
00211
003TVMDC
0049FE128CD-1242-428B-AE69-4530492DA8F6
005201712121526
008041025s1970 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171212152614 |b domuong |c 20171212143709 |d minhnguyet |y 20160303142236 |z haonh
082[ ] |a 512.5 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình đại số tuyến tính
260[ ] |a H. :, |c 1970
300[ ] |a 75tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ-Địa chất. Bộ môn Toán
520[ ] |a Hệ thống phương trình tuyến tính định thức. Ma trận và vectơ n chiều. Giải hệ thống phương trình tuyến tính. Không gian n chiều. Dạng toàn phương.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số tuyến tính
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004168
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004168 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004168
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng