TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng cơ sở hệ thống thông tin địa lý (GIS) và hệ thống thông tin đất đai (LIS)

Bài giảng cơ sở hệ thống thông tin địa lý (GIS) và hệ thống thông tin đất đai (LIS)

 1995
 H. :, 65tr ; 28cm
Mô tả biểu ghi
ID:671
DDC 526.9
Tác giả CN Hoàng Ngọc Hà
Nhan đề Bài giảng cơ sở hệ thống thông tin địa lý (GIS) và hệ thống thông tin đất đai (LIS) / Hoàng Ngọc Hà;
Thông tin xuất bản H. :,1995
Mô tả vật lý 65tr ;28cm
Phụ chú ĐTTS :Bộ giáo dục và đào tạo;Trường Đại học Mỏ-Địa chất
Tóm tắt Trình bày hệ thống tư liệu trắc địa bản đồ và thông tin đất đai ở Việt Nam, khái niệm cơ bản về hệ thống thông tin địa lý, cơ sở dữ liệu GIS
Từ khóa tự do Địa lý
Từ khóa tự do Đất đai
Từ khóa tự do Hệ thống thông tin
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006592
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/c/cosohtttdialyvahtttdatdai(1995)_01.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001671
00211
003TVMDC
004BC257A72-6B7C-4AE5-87A1-8B52FE6EACF9
005202112240921
008041025s1995 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20211224092152 |b hoangnga |c 20181025150413 |d chili |y 20160303142231 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b HO-H
100[ ] |a Hoàng Ngọc Hà
245[ ] |a Bài giảng cơ sở hệ thống thông tin địa lý (GIS) và hệ thống thông tin đất đai (LIS) / |c Hoàng Ngọc Hà;
260[ ] |a H. :, |c 1995
300[ ] |a 65tr ; |c 28cm
500[ ] |a ĐTTS :Bộ giáo dục và đào tạo;Trường Đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Trình bày hệ thống tư liệu trắc địa bản đồ và thông tin đất đai ở Việt Nam, khái niệm cơ bản về hệ thống thông tin địa lý, cơ sở dữ liệu GIS
653[ ] |a Địa lý
653[ ] |a Đất đai
653[ ] |a Hệ thống thông tin
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006592
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/c/cosohtttdialyvahtttdatdai(1995)_01.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006592 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006592
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1