TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc địa mỏ

Trắc địa mỏ

 Giao thông vận tải, 1998
 H. : 336tr. ; 27cm
No image
# 662
Trắc địa mỏ /
Nguyễn Đình Bé (Chủ biên), Võ Chí Mỹ, Nguyễn Xuân Thụy
  • H. : Giao thông vận tải, 1998
  • 336tr. ; 27cm
  • Nguyễn Đình Bé

Cuốn sách gồm 3 phần: trắc địa mỏ hầm lò, trắc địa mỏ lộ thiên, trắc địa mỏ xây dựng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nfm a2200000 4500
001662
002511
003TVMDC
00488154036-8B07-4EA0-B2C8-F5F461B6DEA7
005201811011556
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101155546 |b chili |c 20171016104819 |d huudo |y 20160303142230 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Đình Bé
245[ ] |a Trắc địa mỏ / |c Nguyễn Đình Bé (Chủ biên), Võ Chí Mỹ, Nguyễn Xuân Thụy
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1998
300[ ] |a 336tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS :Trường Đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Cuốn sách gồm 3 phần: trắc địa mỏ hầm lò, trắc địa mỏ lộ thiên, trắc địa mỏ xây dựng
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Trắc địa mỏ
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa mỏ - Công trình
700[ ] |a Nguyễn Xuân Thụy
700[ ] |a Võ Chí Mỹ
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (14): 101003497-510
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (11): 303006781-91
890[ ] |a 25 |b 2 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006791 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006791
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006790 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006790
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006789 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006789
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006788 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006788
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006787 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006787
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006786 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006786
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006785 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006785
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006784 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006784
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006783 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006783
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006782 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006782
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1