Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản

Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Bà Nà (D-48-VI)

 Cục địa chất Việt Nam xb, 1996
 H. : tr ; 60cm
Mô tả biểu ghi
ID:549
DDC 551
Nhan đề Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Bà Nà (D-48-VI) / Nguyễn Văn Trang (Ch.b), Cát Nguyên Hùng, Đặng Văn Bào,...
Thông tin xuất bản H. :Cục địa chất Việt Nam xb,1996
Mô tả vật lý tr ;60cm
Phụ chú Có thuyết minh tóm tắt kèm theo. Cục Địa chất Việt Nam;
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Bản đồ
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Cát Nguyên Hùng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Trang (Ch.b)
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008271
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001549
00211
003TVMDC
0041E250135-EC15-49E9-BFE7-658AFF3A31B7
005201908291511
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190829151131 |b phanphuong |c 20190829150946 |d phanphuong |y 20160303142213 |z haonh
082[ ] |a 551
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản : |b Tờ Bà Nà (D-48-VI) / |c Nguyễn Văn Trang (Ch.b), Cát Nguyên Hùng, Đặng Văn Bào,...
260[ ] |a H. : |b Cục địa chất Việt Nam xb, |c 1996
300[ ] |a tr ; |c 60cm
500[ ] |a Có thuyết minh tóm tắt kèm theo. Cục Địa chất Việt Nam;
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Cát Nguyên Hùng
700[ ] |a Nguyễn Văn Trang (Ch.b)
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008271
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008271 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008271
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng